베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thảnh thơi không lo âu" (1)
thảnh thơi không lo âu

영어
형용사quietly, leisurely
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
관련 단어 "thảnh thơi không lo âu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thảnh thơi không lo âu" (1)
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
